colour tv tube

colour tv tube

A technician carefully replaces the colour tv tube inside the television set.

Định nghĩa
  • Danh từ:
    • Ống tivi màu: "colour tv tube" một loại ống tia âm cực (CRT) được sử dụng trong các tivi đời , khả năng hiển thị hình ảnh với đầy đủ màu sắc thay vì chỉ đen trắng. Thuật ngữ này đề cập cụ thể đến bộ phận vật bên trong tivi, chứ không phải toàn bộ thiết bị.
dụ sử dụng
  • (Người thợ sửa chữa đã thay thế ống tivi màu bị hỏng trong chiếc tivi .)
  • (Ống tivi màu một bước tiến công nghệ lớn vào những năm 1950.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to test a colour tv tube": kiểm tra ống tivi màu.
    • The technician used specialized equipment to test the colour tv tube for defects. (Kỹ thuật viên đã sử dụng thiết bị chuyên dụng để kiểm tra ống tivi màu xem khuyết tật không.)
  • "to manufacture a colour tv tube": sản xuất ống tivi màu.
    • The factory specialized in manufacturing colour tv tubes for various brands. (Nhà máy chuyên sản xuất ống tivi màu cho nhiều thương hiệu khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Colour television tube: ống tivi màu (cách viết đầy đủ hơn).
  • CRT (Cathode Ray Tube): ống tia âm cực (thuật ngữ kỹ thuật chung, bao gồm cả ống tivi màu đen trắng).
  • Colour picture tube: ống hình màu (từ đồng nghĩa phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Colour picture tube: ống hình màu (thường được dùng thay thế cho "colour tv tube").
  • CRT display: màn hình CRT (chỉ chung các loại màn hình sử dụng ống tia âm cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To blow out: nổ, hỏng (thường dùng khi ống tivi màu bị hỏng đột ngột).
    • The colour tv tube blew out during a thunderstorm. (Ống tivi màu bị nổ trong một cơn giông.)
  • To burn in: cháy màn hình (hiện tượng hình ảnh bị lưu lại vĩnh viễn trên ống tivi màu).
    • The static image caused the colour tv tube to burn in. (Hình ảnh tĩnh đã khiến ống tivi màu bị cháy màn hình.)
Thành ngữ liên quan
  • To be as dead as a colour tv tube: hỏng hoàn toàn, không thể sửa chữa (thành ngữ không chính thức).
    • After the power surge, the old television was as dead as a colour tv tube. (Sau sốc điện, chiếc tivi đã hỏng hoàn toàn.)